BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 18/09/2026 07:58:00
| Loại |
Chất lượng % |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng 24K |
9999 |
13.420.000 |
13.820.000 |
| Vàng 24K |
999 |
13.370.000 |
13.770.000 |
| Vàng Nữ Trang |
980 |
13.100.000 |
13.600.000 |
| Vàng Nữ Trang |
960 |
12.870.000 |
13.440.000 |
| Vàng Nữ Trang |
750 |
9.970.000 |
10.690.000 |
| Vàng Nữ Trang |
710 |
9.420.000 |
10.150.000 |
| Vàng Nữ Trang |
680 |
9.070.000 |
9.730.000 |
| Vàng Nữ Trang |
610 |
7.940.000 |
8.770.000 |
| Vàng Nữ Trang |
585 |
7.590.000 |
8.400.000 |
Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 18/09/2026 07:58:00
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| SJC |
0 |
0 |
| 9999 |
0 |
0 |
| Đồ đo |
0 |
0 |
| 95 |
0 |
0 |
| Ông Sáu |
0 |
0 |
| GBP (Anh) |
0 |
0 |
| JPY(Nhật) |
0 |
0 |
| CHF (Thụy Sỹ) |
0 |
0 |
| CAD (Canada) |
0 |
0 |
| AUD (Úc) |
0 |
0 |
| EUR (Euro) |
0 |
0 |
| TWD (Đài Loan) |
0 |
0 |
| SGD (Singapore) |
0 |
0 |
| MYR (Malaysia) |
0 |
0 |
| KRW (Hàn Quốc) |
0 |
0 |
| THB (Thái Lan) |
0 |
0 |
| NZL (New Zealand) |
0 |
0 |
| CHN (Trung Quốc) |
0 |
0 |
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo