BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 02/11/2026 17:01:06
| Loại |
Chất lượng % |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng 24K |
9999 |
12.450.000 |
12.800.000 |
| Vàng 24K |
999 |
12.400.000 |
12.750.000 |
| Vàng Nữ Trang |
980 |
12.150.000 |
12.620.000 |
| Vàng Nữ Trang |
960 |
11.900.000 |
12.520.000 |
| Vàng Nữ Trang |
750 |
9.250.000 |
9.950.000 |
| Vàng Nữ Trang |
710 |
8.750.000 |
9.440.000 |
| Vàng Nữ Trang |
680 |
8.400.000 |
9.060.000 |
| Vàng Nữ Trang |
610 |
7.380.000 |
8.150.000 |
| Vàng Nữ Trang |
585 |
7.050.000 |
7.840.000 |
Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 02/11/2026 17:01:06
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| SJC |
0 |
0 |
| 9999 |
0 |
0 |
| Đồ đo |
0 |
0 |
| 95 |
0 |
0 |
| Ông Sáu |
0 |
0 |
| GBP (Anh) |
0 |
0 |
| JPY(Nhật) |
0 |
0 |
| CHF (Thụy Sỹ) |
0 |
0 |
| CAD (Canada) |
0 |
0 |
| AUD (Úc) |
0 |
0 |
| EUR (Euro) |
0 |
0 |
| TWD (Đài Loan) |
0 |
0 |
| SGD (Singapore) |
0 |
0 |
| MYR (Malaysia) |
0 |
0 |
| KRW (Hàn Quốc) |
0 |
0 |
| THB (Thái Lan) |
0 |
0 |
| NZL (New Zealand) |
0 |
0 |
| CHN (Trung Quốc) |
0 |
0 |
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo